IELTS Vocabulary – Topic: Technology (Robots & Internet)

Chủ đề “Technology” (công nghệ) là chủ đề không thể thiếu trong khi ôn thi IELTS Speaking vì tính phổ biến và nóng hổi của nó. Trong chủ đề này, “Robots” là một chủ đề nhỏ mới mẻ nhưng không kém phần quan trọng, đặc biệt khi nói đến các sự việc về công nghệ có liên quan đến tương lai.

Ví dụ, trong các câu hỏi kiểu như “Theo bạn, trong tương lai, cuộc sống của con người sẽ thay đổi như thế nào với sự trợ giúp của robot?”. Bên cạnh đó, “Internet” (Hạ tầng mạng) là một chủ đề khá quen thuộc với đa số các bạn thí sinh nhưng chúng ta cũng không nên chủ quan và tin rằng với bộ từ vựng đa dạng sẽ giúp cho chủ đề này vẫn có sức hút đối với các bạn. Hãy cùng theo dõi nhé!

 1. ROBOTS (Rô-bốt)

Part 1

Are you interested in robots? (Bạn có hứng thú với rô-bốt không?)

Sample answer Vocabulary
(Answer) One hundred percent yes, I have always taken an avid interest in all kinds of technological innovations and artificial intelligence is no exception. (Reason) I think robots with extremely enormous memory are getting more sophisticated and they will soon be a tool that can help humans with a lot of things such as domestic tasks or even replace people in workplace. Artificial intelligence (n) Trí tuệ nhân tạo
Sophisticated (adj) Tinh vi, tỉ mỉ
Domestic tasks (n) Việc nhà

 

Part 2

Describe a technological application that you are impressed with. (Mô tả một ứng dụng công nghệ mà bạn ấn tượng)

Sample answer Vocabulary
(Answer) Today I would like to talk about a robot which made its debut on a daily news program that I saw a couple of weeks ago.

(Reason) The news was the introduction of a humanoid named Sophia – the first robot citizen of the world. Sophia was developed by a robotics company that is best known for its development of human-shaped robots with artificial intelligence. (Example) She is built based on basic human’s personality traits such as  creativity, empathy, and compassion. She had the chance to talk to many different important figures in the field of technology. During every talk, she was interviewed as a human being, she knew how to strike up conversations with the hosts and I was totally impressed with the things that she could do. She could show different emotions on her face, imitate human gestures and even facial expressions.

(Example) Another intersting thing about Sophia is that she said she was the first robot to be on the cover for ELLE Brazil, a well-known magazine.  She was also the focus of the world’s media as she announced that she would destroy humandkind. Honestly, I think Sophia would be the beginning of a new era when automation could do demanding jobs such as teaching people languages or peforming surgeries. Many people have raised concern about the adverse effects of artificial intelligence when they enter the workforce, but I reckon that it will be a great help to humans in the near future.

Debut (n) Sự xuất hiện lần đầu tiên trước công chúng
Humanoid (n) Rô bốt hình người
Personality traits (n) Tính cách
Important figures (n) Những nhân vật quan trọng
Strike up conversations (v) Bắt chuyện
Era (n) Kỷ nguyên
Demanding jobs (n) Những công việc đòi hỏi cao
Peforming surgeries (v) Thực hiện phẫu thuật
Adverse effects (n) Hệ lụy tiêu cực

 

Part 3

Would robots change our society significantly? (Rô-bốt sẽ thay đổi xã hội của chúng ta một cách đáng kể chứ?)

Sample answer Vocabulary
(Answer) Well, I do think that our society will experience dramatic changes owing to robots’  presence. (Reason) A large proportion of human labor would be replaced by artificial intelligence in the workplace, especially in manufacturing zones. (Reason) Labor-intensive work could be done precisely by robots which would save a lot of money. Beside, automatons can replace humans in dangerous working sites, such as underground mines or outer space. Human labor (n) Nhân lực lao động
Manufacturing zones (n) Các khu chế xuất
Labor-intensive (adj) (Chỉ công việc) Cần nhiều lao động
Automatons (n) Rô-bốt

 

NOTICE

Glossary box
Artificial intelligence (n) /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl/ /ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ Trí tuệ nhân tạo
Sophisticated (adj) /səˈfɪs.tɪ.keɪ.tɪd/ Tinh vi, tỉ mỉ
Domestic tasks (n) /dəˈmes.tɪk/ /tɑːsks/ Việc nhà
Debut (n) /ˈdeɪ.bju/ Sự xuất hiện lần đầu tiên trước công chúng
Humanoid (n) /ˈhjuː.mə.nɔɪd/ Rô bốt hình người
Personality trait (n) /ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/ /treɪt/ Tính cách
Important figure (n) /ɪmˈpɔː.tənt/  /ˈfɪɡ.ər/ Nhân vật quan trọng
Strike up conversations (v) /straɪk//ʌp//ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃənz/ Bắt chuyện
Era (n) /ˈɪə.rə/ Kỷ nguyên
Demanding job (n) /dɪˈmɑːn.dɪŋ//dʒɒb/ Công việc đòi hỏi cao
Peforming surgery (v) /pərˈfɔr·mɪŋ/ /ˈsɜː.dʒər.i/ Thực hiện phẫu thuật
Adverse effect (n) /ˈæd.vɜːs//ɪˈfekt/ Hệ lụy tiêu cực
Human labor (n) /ˈhjuː.mən//ˈleɪ.bər/ Nhân lực lao động
Manufacturing zones (n) /ˌmæn.jəˈfæk.tʃə.rɪŋ//zəʊnz/ Các khu chế xuất
Labor-intensive (adj) /ˈleɪ.bər/ /ɪnˈten.sɪv/ (Chỉ công việc) Cần nhiều lao động
Automaton (n) /ɔːˈtɒm.ə.tən/ Rô-bốt

 

2. INTERNET (Không gian mạng)

Part 1

Do you use internet much during the day? (Bạn có sử dụng Internet trong ngày không?)

Sample answer Vocabulary
(Answer + Reason) I have to say that I am an internet addict and without the internet, my life would be difficult. I go online most of the time, either doing work-related tasks or online shopping. It is so convenient that I consider it an indispensable part of my daily life. Internet addict (n) Người nghiện internet
Breakthrough (n) Đột phá
Go online (v) Lên mạng

 

Part 2

Describe a website that you use regularly. (Mô tả một trang mạng bạn sử dụng thường xuyên)

Sample answer Vocabulary
(Answer) I would like to talk about a website named Youtube, which is a web page that I get access to everyday. It is the most prevalent video-sharing website in the world with billions of people streaming videos on a daily basis. I am a complete Youtube junkie and I cannot let a day go by without seeing videos in it.

(Reason) I first learnt to use Youtube when I was at grade 8 at school. My elder brother taught me how to log in and that was an eye-opening moment when I saw tons of videos of various content uploaded on the website, and it has become my favorite broadcasting-searching tool ever since. (Example) I am a huge fan of Taylor Swift; so you know I can search all the songs, video clips or interviews related to her and spend the whole day watching them. In addition, when I want to cook a certain dish, I can easily find the recipes by just typing some key words on the website’s toolbar.

(Reason) Besides the entertaining purposes, Youtube is also a great source of knowledge with various types of tutorial videos; for example, there are videos about doing exercises, playing a musical instrument or mixing items of clothing. This website is also free and user-friendly. I can easily look for a video that I need, subscribe to a channel that I find helpful, leave a comment and discuss with others about the related issue that the videos mention.

Video-sharing websites (n) Trang web chia sẻ video
Streaming videos (v) Phát video
Junkie (n) Người nghiện làm gì
Eye-opening (adj) Mở mang tầm mắt
Broadcasting-searching tool (n) Công cụ tìm kiếm video
Tutorial videos (n) Video hướng dẫn
User-friendly (adj) Thân thiện với người dùng

 

Part 3

What are the disadvantages of the Internet? (Bất lợi của Internet là gì?)

Sample answer Vocabulary
(Answer) Well, it cannot be denied that the internet has simplified our everyday life, but there are still a lot of drawbacks. (Example) For example, while the internet helps individuals to make online purchases, it could generate a way for some cybercriminals to steal credit card information and use for illegal purposes. (Example) Besides, because of its convenience, it may reduce the amount of time that people see face to face with each other. There will be the ones who are glued to  the screen all day and focus on forming virtual relationships instead of real-life ones. Simplified (v) Đơn giản hoá
Cybercriminals (n) Tội phạm mạng
Glued to  the screen (v) Dán mắt vào màn hình
Forming virtual relationships (v) Hình thành các mối quan hệ ảo

  

NOTICE

Glossary box
Internet addict (n) Người nghiện internet
Breakthrough (n) Đột phá
Go online (v) Lên mạng
Video-sharing website (n) Trang web chia sẻ video
Stream video (v) Phát video
Eye-opening (adj) Mở mang tầm mắt
Broadcasting-searching tool (n) Công cụ tìm kiếm video

 

Tutorial video (n) Video hướng dẫn
User-friendly (adj) Thân thiện với người dung
Interactive (adj) Tương tác
Simplify (v) Đơn giản hoá
Cybercriminal (n) Tội phạm mạng
Glued to the screen (adj) Dán mắt vào màn hình
Form virtual relationships (v) Hình thành các mối quan hệ ảo

HỌC TOÁN SOROBAN CÙNG TRÍ TUỆ VIỆT